Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cylinder block


noun
a metal casting containing the cylinders and cooling ducts of an engine
- the engine had to be replaced because the block was cracked
Syn:
engine block, block
Hypernyms:
cast, casting
Part Holonyms:
internal-combustion engine, ICE, reciprocating engine
Part Meronyms:
cylinder, piston chamber

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cylinder block"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.